交纳【交納】
[jiāo nà] [交 纳]
nộp (thuế hoặc phí)
向有关部门缴纳税费
纳税人应当依法按期交纳个人所得税。
nà shuì rén yīng dāng yī fǎ àn qī jiāo nà gè rén suǒ de shuì.Người nộp thuế phải nộp thuế thu nhập cá nhân đúng hạn theo quy định của pháp luật.
下周前必须按时交纳这套房子的租金。
xià zhōu qián bì xū àn shí jiāo nà zhè tào fáng zi de zū jīn.Trước tuần sau phải nộp tiền thuê căn nhà này đúng hạn.