迦南[jiā nán] [迦 南]Lưu từKhácCa-na-an (ở Palestine trong Kinh Thánh)Chữ trong từ迦jiāâm đọc phiên âm cho các thuật ngữ Phật giáo南nánphía namTừ cùng chữ:东南dōng nánHSK 2đông nam西南xī nánHSK 2tây nam指南zhǐ nánHSK 9hướng dẫn