瑰玮[guī wěi] [瑰 玮]Lưu từKhác(phong cách) hoa mỹ; lộng lẫyChữ trong từ瑰guīđá bán quý玮wěingọc màu đỏTừ cùng chữ:瑰宝guī bǎoHSK 7đá quýTừ cận nghĩa:瑰伟guī wěi(phong cách) hoa mỹ