瑰伟[guī wěi] [瑰 伟]Lưu từKhác(phong cách) hoa mỹ; lộng lẫyChữ trong từ瑰guīđá bán quý伟wěitoTừ cùng chữ:雄伟xióng wěiHSK 5hùng vĩ宏伟hóng wěiHSK 7lớn lao瑰宝guī bǎoHSK 7đá quýTừ cận nghĩa:瑰玮guī wěi(phong cách) hoa mỹ