XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
璺
[wèn]
Lưu từ
Khác
vết nứt (trong sứ, đồ thuỷ tinh, v.v.); lượng từ: 道 (dào)
Từ ghép:
裂璺
liè wèn
vết nứt