裂璺[liè wèn] [裂 璺]Lưu từKhácvết nứt; chia tách; đường rạnChữ trong từ裂liètách璺wènvết nứt (trong sứ, đồ thuỷ tinh, v.v.)Từ cùng chữ:裂痕liè hénHSK 8vết nứt裂缝liè fèngHSK 8vết nứtTừ cận nghĩa:空隙kòng xìHSK 8vết nứt裂痕liè hénHSK 8vết nứt裂缝liè fèngHSK 8vết nứt璺wènvết nứt (trong sứ, đồ thuỷ tinh, v.v.)窾kuǎnvết nứt罅xiàvết nứt隙xìvết nứt夹缝jiā fèngvết nứt缝子fèng zivết nứtXem thêm (1)