窾[kuǎn]Lưu từKhácvết nứt; rỗng; khoangTừ ghép:批郤导窾pī xì dǎo kuǎnđi thẳng vào trọng tâm vấn đề (thành ngữ)Từ cận nghĩa:空隙kòng xìHSK 8vết nứt裂痕liè hénHSK 8vết nứt裂缝liè fèngHSK 8vết nứt璺wènvết nứt (trong sứ, đồ thuỷ tinh, v.v.)罅xiàvết nứt隙xìvết nứt夹缝jiā fèngvết nứt缝子fèng zivết nứt裂璺liè wènvết nứtXem thêm (1)