批郤导窾[pī xì dǎo kuǎn] [批 郤 导 窾]Lưu từKhácđi thẳng vào trọng tâm vấn đề (thành ngữ)Chữ trong từ批pīlô郤xìbiến thể của 隙 (xì)导dǎotruyền窾kuǎnvết nứtTừ cùng chữ:批准pī zhǔnHSK 3phê duyệt批评pī píngHSK 3phê bình批判pī pànHSK 8phê phán批发pī fāHSK 8bán buôn