XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 8

批判

[pī pàn] [批 判]

phê phán; phê bình; lượng từ: 个 (gè)

对错误的思想或言论进行剖析评价。

学者在论文中深入批判了这种盲目追求效益的发展模式。

xué zhě zài lùn wén zhōng shēn rù pī pàn le zhè zhǒng máng mù zhuī qiú xiào yì de fā zhǎn mó shì.

Học giả đã phê phán sâu sắc mô hình phát triển mù quáng chạy theo lợi ích này trong luận văn.

sự thẩm định lý tính; sự phê phán (triết học)

哲学上指对认识能力的审查与剖析。

康德完成了著名的《纯粹理性批判》。

kāng dé wán chéng le zhù míng de« chún cuì lǐ xìng pī pàn».

Kant đã hoàn thành tác phẩm nổi tiếng 'Phê phán lý tính thuần túy'.

个

确实,它直接削弱了公众独立思考与批判的能力。

què shí, tā zhí jiē xuē ruò le gōng zhòng dú lì sī kǎo yǔ pī pàn de néng lì.

Thật vậy, nó trực tiếp làm suy giảm năng lực tư duy độc lập và phản biện của công chúng.

Trong bài: Phân tích tác động của thuật toán đề xuất đến tư duy phản biện

这种没落思想必须予以批判。

zhè zhǒng mò luò sī xiǎng bì xū yǔ yǐ pī pàn.

Loại tư tưởng suy đồi này phải bị phê phán.

关键在于引导学生培养批判性思维,而非单纯依赖技术。

guān jiàn zài yú yǐn dǎo xué shēng péi yǎng pī pàn xìng sī wéi, ér fēi dān chún yī lài jì shù.

Mấu chốt nằm ở việc hướng dẫn học sinh rèn luyện tư duy phản biện, chứ không chỉ đơn thuần ỷ lại vào công nghệ.

Trong bài: Thảo luận đạo đức AI trong giáo dục