夹缝[jiā fèng] [夹 缝]Lưu từKhácvết nứt; khe hởChữ trong từ夹jiāép từ hai phía缝féngkhâuTừ cùng chữ:夹子jiā ziHSK 5cái kẹp夹杂jiā záHSK 6trộn lẫn (các chất khác biệt)裁缝cái féngHSK 6may một món quần áo裂缝liè fèngHSK 8vết nứtTừ cận nghĩa:空隙kòng xìHSK 8vết nứt裂痕liè hénHSK 8vết nứt裂缝liè fèngHSK 8vết nứt璺wènvết nứt (trong sứ, đồ thuỷ tinh, v.v.)窾kuǎnvết nứt罅xiàvết nứt隙xìvết nứt缝子fèng zivết nứt裂璺liè wènvết nứtXem thêm (1)