裁缝【裁縫】
[cái féng] [裁 缝]
may một món quần áo; thợ may
指制作衣服的工人。
这位老裁缝的手艺高超,做出的西装很合身。
zhè wèi lǎo cái feng de shǒu yì gāo chāo, zuò chū de xī zhuāng hěn hé shēn.Tay nghề của bác thợ may già này rất cao, may bộ vest rất vừa vặn.
裁缝把这件衣服的身子改小了。
cái feng bǎ zhè jiàn yī fu de shēn zi gǎi xiǎo le.Thợ may đã sửa nhỏ phần thân của chiếc áo này.
裁缝用剪刀把布料剪成两半。
cái feng yòng jiǎn dāo bǎ bù liào jiǎn chéng liǎng bàn.Thợ may dùng kéo cắt tấm vải làm đôi.
这位老裁缝的手艺远近闻名。
zhè wèi lǎo cái feng de shǒu yì yuǎn jìn wén míng.Tay nghề của ông thợ may lão luyện này nổi tiếng khắp vùng.