裁决【裁決】
[cái jué] [裁 决]
phán quyết; phân xử
经审查后对争议或案件做出决定。
双方必须严格遵守国际法庭作出的最终裁决。
shuāng fāng bì xū yán gé zūn shǒu guó jì fǎ tíng zuò chū de zuì zhōng cái jué.Hai bên buộc phải tuân thủ nghiêm ngặt phán quyết cuối cùng do tòa án quốc tế đưa ra.
但是,技术辅助不应完全取代裁判的主观裁决。
dàn shì, jì shù fǔ zhù bú yìng wán quán qǔ dài cái pàn de zhǔ guān cái jué.Thế nhưng, công nghệ hỗ trợ không nên thay thế hoàn toàn phán quyết chủ quan của trọng tài.
Trong bài: Tranh cãi về việc áp dụng AI thay thế trọng tài thể thao至少它能出具有法律约束力的仲裁裁决,暂时缓解一下程序死锁。
zhì shǎo tā néng chū jù yǒu fǎ lǜ yuē shù lì de zhòng cái cái jué, zàn shí huǎn jiě yí xià chéng xù sǐ suǒ.Ít nhất nó có thể đưa ra phán quyết trọng tài có tính ràng buộc pháp lý, tạm thời tháo gỡ bế tắc quy trình.
Trong bài: Bế tắc cơ chế phúc thẩm giải quyết tranh chấp thuế quan · 除非…否则…比赛结果是否有效全凭裁判裁决。
bǐ sài jié guǒ shì fǒu yǒu xiào quán píng cái pàn cái jué.Kết quả trận đấu có hiệu lực hay không phụ thuộc hoàn toàn vào phán quyết của trọng tài.