法院裁决[fǎ yuàn cái jué] [法 院 裁 决]Lưu từKhácphán quyết của tòa ánChữ trong từ法fǎpháp luật院yuànsân裁cáicắt ra (như cắt áo)决juéquyết địnhTừ cùng chữ:坚决jiān juéHSK 3vững vàng解决jiě juéHSK 3giải quyết法官fǎ guānHSK 4thẩm phán (trong tòa án)法律fǎ lǜHSK 4pháp luật法院fǎ yuànHSK 4tòa án法制fǎ zhìHSK 5hệ thống và thể chế pháp luật法规fǎ guīHSK 5luật pháp法人fǎ rénHSK 6pháp nhân法庭fǎ tíngHSK 6tòa ánXem thêm (3)