缝子[fèng zi] [缝 子]Lưu từKhácvết nứt; khe hẹp; khe hởChữ trong từ缝féngkhâu子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:空隙kòng xìHSK 8vết nứt裂痕liè hénHSK 8vết nứt裂缝liè fèngHSK 8vết nứt璺wènvết nứt (trong sứ, đồ thuỷ tinh, v.v.)窾kuǎnvết nứt罅xiàvết nứt隙xìvết nứt夹缝jiā fèngvết nứt裂璺liè wènvết nứtXem thêm (1)