甲寅[jiǎ yín] [甲 寅]Lưu từKhácnăm thứ 51 A3 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1974 hoặc 2034Chữ trong từ甲jiǎthiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干 (shí tiān gān)寅yínđịa chi thứ 3: 3-5 giờ sáng, tháng đầu tiên theo lịch mặt trời (4 th…