甲戌[jiǎ xū] [甲 戌]Lưu từKhácnăm thứ 11 A11 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1994 hoặc 2054Chữ trong từ甲jiǎthiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干 (shí tiān gān)戌xūchi thứ 11: 7-9 giờ tối, tháng 9 âm lịch (8 tháng Mười-6 tháng Mười…