XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
疟蚊
[nüè wén] [疟 蚊]
Lưu từ
Khác
muỗi Anopheles (một loại muỗi)
Chữ trong từ
疟
nüè
bệnh sốt rét
蚊
wén
con muỗi