XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
疮痂
[chuāng jiā] [疮 痂]
Lưu từ
Khác
vảy thương
Chữ trong từ
疮
chuāng
vết loét
痂
jiā
vảy