疮[chuāng]Lưu từKhácvết loét; loét daTừ ghép:冻疮dòng chuāngtê cóng口疮kǒu chuāngloét miệng大疮dà chuāngbệnh giang mai挫疮cuò chuāngmụn trứng cá暗疮àn chuāngmụn trứng cá狼疮láng chuāngbệnh lupus (bệnh về da)疥疮jiè chuāngbệnh ghẻ疮口chuāng kǒuvết thương疮疡chuāng yángvết loétXem thêm (9)Từ cận nghĩa:疮疡chuāng yángvết loét