暗疮[àn chuāng] [暗 疮]Lưu từKhácmụn trứng cáChữ trong từ暗àntối疮chuāngvết loétTừ cùng chữ:暗示àn shìHSK 4ám chỉ暗中àn zhōngHSK 7trong bóng tối暗杀àn shāHSK 7ám sát暗地里àn dì liHSK 7một cách bí mậtTừ cận nghĩa:痤cuómụn trứng cá挫疮cuò chuāngmụn trứng cá痤疮cuó chuāngmụn trứng cá酒刺jiǔ cìmụn trứng cá面疱miàn pàomụn trứng cá青春痘qīng chūn dòumụn trứng cá青春豆qīng chūn dòumụn trứng cá