酒刺[jiǔ cì] [酒 刺]Lưu từKhácmụn trứng cáChữ trong từ酒jiǔrượu (đặc biệt là rượu gạo)刺cìgaiTừ cùng chữ:酒店jiǔ diànHSK 2quán rượu酒吧jiǔ bāHSK 4quán bar酒鬼jiǔ guǐHSK 5kẻ nghiện rượu酒水jiǔ shuǐHSK 6đồ uống冲刺chōng cìHSK 7(thể thao) chạy nước rút讽刺fěng cìHSK 7châm biếm酒楼jiǔ lóuHSK 8nhà hàng酒精jiǔ jīngHSK 8cồnTừ cận nghĩa:痤cuómụn trứng cá挫疮cuò chuāngmụn trứng cá暗疮àn chuāngmụn trứng cá痤疮cuó chuāngmụn trứng cá面疱miàn pàomụn trứng cá青春痘qīng chūn dòumụn trứng cá青春豆qīng chūn dòumụn trứng cá