面疱[miàn pào] [面 疱]Lưu từKhácmụn trứng cáChữ trong từ面miànmặt疱pàomụn nhọtTừ cùng chữ:面包miàn bāoHSK 1bánh mì面条儿miàn tiáo rHSK 1biến thể er hoá của 面条 (miàn tiáo)面前miàn qiánHSK 2trước mặt面对miàn duìHSK 3đối mặt面条miàn tiáoHSK 3mì sợi面积miàn jīHSK 3diện tích面临miàn línHSK 4đối mặt với cái gì đó面试miàn shìHSK 4được phỏng vấn (với tư cách ứng viên)面子miàn ziHSK 5bề mặt ngoàiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:痤cuómụn trứng cá挫疮cuò chuāngmụn trứng cá暗疮àn chuāngmụn trứng cá痤疮cuó chuāngmụn trứng cá酒刺jiǔ cìmụn trứng cá青春痘qīng chūn dòumụn trứng cá青春豆qīng chūn dòumụn trứng cá