HSK 1面条儿【麵條兒】[miàn tiáo r] [面 条 儿]Lưu từKhácbiến thể er hoá của 面条 (miàn tiáo)儿化形式的面条我吃面条儿。wǒ chī miàn tiáo r.Tôi ăn mì.Xem thêm (3)Chữ trong từ面miànmặt条tiáolượng từ cho vật dài, mảnh: con儿rénbiến thể của 人 (rén)Từ cùng chữ:哪儿nǎ rHSK 1ở đâu?女儿nǚ érHSK 1con gái玩儿wán rHSK 1chơi这儿zhè rHSK 1ở đây那儿nà rHSK 1ở đó面包miàn bāoHSK 1bánh mì一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một lát一块儿yī kuài rHSK 1biến thể er hoá của 一块 (yī kuài)Xem thêm (3)