青春豆[qīng chūn dòu] [青 春 豆]Lưu từKhácmụn trứng cáChữ trong từ青qīngmàu xanh lá春chūnmùa xuân豆dòucây họ đậuTừ cùng chữ:青年qīng niánHSK 2thanh niên青少年qīng shào niánHSK 2thanh thiếu niên青春qīng chūnHSK 4tuổi trẻ土豆tǔ dòuHSK 5khoai tây (lượng từ: 个 (gè))青蛙qīng wāHSK 8con ếch青春期qīng chūn qīHSK 8tuổi dậy thìTừ cận nghĩa:痤cuómụn trứng cá挫疮cuò chuāngmụn trứng cá暗疮àn chuāngmụn trứng cá痤疮cuó chuāngmụn trứng cá酒刺jiǔ cìmụn trứng cá面疱miàn pàomụn trứng cá青春痘qīng chūn dòumụn trứng cá