痤疮[cuó chuāng] [痤 疮]Lưu từKhácmụn trứng cáChữ trong từ痤cuómụn trứng cá疮chuāngvết loétTừ ghép:氯痤疮lǜ cuó chuāngchloracneTừ cận nghĩa:痤cuómụn trứng cá挫疮cuò chuāngmụn trứng cá暗疮àn chuāngmụn trứng cá酒刺jiǔ cìmụn trứng cá面疱miàn pàomụn trứng cá青春痘qīng chūn dòumụn trứng cá青春豆qīng chūn dòumụn trứng cá