冻疮[dòng chuāng] [冻 疮]Lưu từKháctê cóng; cướcChữ trong từ冻dòngđóng băng疮chuāngvết loétTừ cùng chữ:冻结dòng jiéHSK 7đóng băng (nước, v.v.)Từ cận nghĩa:冻穿dòng chuāntê cóng霜害shuāng hàitê cóng