痲[má]Lưu từKhácbệnh phong; têTừ ghép:痲疹má zhěnbiến thể của 麻疹 (má zhěn)痲痹má bìbiến thể của 麻痹 (má bì)小儿痲痹xiǎo ér má bìbiến thể của 小儿麻痹脑性痲痹nǎo xìng má bìbiến thể của 脑性麻痹