痲痹[má bì] [痲 痹]Lưu từKhácbiến thể của 麻痹 (má bì)Chữ trong từ痲mábệnh phong痹bìbị liệtTừ ghép:小儿痲痹xiǎo ér má bìbiến thể của 小儿麻痹脑性痲痹nǎo xìng má bìbiến thể của 脑性麻痹Từ cùng chữ:麻痹má bìHSK 8tê liệt