XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
癞疮
[lài chuāng] [癞 疮]
Lưu từ
Khác
bệnh favus (bệnh ngoài da)
Chữ trong từ
癞
lài
bệnh ghẻ
疮
chuāng
vết loét