盅
[zhōng]
chén không quai; ly
奶奶每天早上都会炖一盅燕窝。
nǎi nai měi tiān zǎo shàng dōu huì dùn yì zhōng yàn wō.Bà nội mỗi sáng đều chưng một chén tổ yến.
[zhōng]
chén không quai; ly
奶奶每天早上都会炖一盅燕窝。
nǎi nai měi tiān zǎo shàng dōu huì dùn yì zhōng yàn wō.Bà nội mỗi sáng đều chưng một chén tổ yến.