色盅[shǎi zhōng] [色 盅]Lưu từKháccốc lắc xí ngầuChữ trong từ色sèmàu sắc盅zhōngchén không quaiTừ cùng chữ:色彩sè cǎiHSK 4màu sắcTừ cận nghĩa:甩钟shuǎi zhōngcốc lắc xí ngầu色钟shǎi zhōngcốc lắc xí ngầu骰盅tóu zhōngcốc lắc xí ngầu骰钟tóu zhōngcốc lắc xí ngầu