骰钟[tóu zhōng] [骰 钟]Lưu từKháccốc lắc xí ngầuChữ trong từ骰tóuxí ngầu钟zhōngcốc không quaiTừ cùng chữ:分钟fēn zhōngHSK 2phút闹钟nào zhōngHSK 4đồng hồ báo thức警钟jǐng zhōngHSK 8chuông báo độngTừ cận nghĩa:甩钟shuǎi zhōngcốc lắc xí ngầu色盅shǎi zhōngcốc lắc xí ngầu色钟shǎi zhōngcốc lắc xí ngầu骰盅tóu zhōngcốc lắc xí ngầu