警钟【警鐘】
[jǐng zhōng] [警 钟]
chuông báo động
报警用的钟,也比喻警示信号
这次严重的交通事故为所有驾驶员敲响了警钟。
zhè cì yán zhòng de jiāo tōng shì gù wèi suǒ yǒu jià shǐ yuán qiāo xiǎng le jǐng zhōng.Vụ tai nạn giao thông nghiêm trọng lần này đã gióng lên hồi chuông báo động cho tất cả các tài xế.