骰[tóu]Lưu từKhácxí ngầuTừ ghép:骰塔tóu tǎtháp xí ngầu骰子tóu zixí ngầu骰盅tóu zhōngcốc lắc xí ngầu骰钟tóu zhōngcốc lắc xí ngầu大话骰dà huà tóutrò chơi xúc xắc nói dối (trò chơi xúc xắc)掷骰子zhì tóu ziném xúc xắcTừ cận nghĩa:色子shǎi zixí ngầu (dùng trong cờ bạc)骰子tóu zixí ngầu