睇[dì]Lưu từKhácnhìn xuống (văn cổ); xem; nhìn (tiếng Quảng Đông)Từ ghép:凝睇níng dìnhìn chăm chú好睇hǎo dìưa nhìn (tiếng Quảng Đông)唔好睇wú hǎo dìkhông hấp dẫn (tiếng Quảng Đông)