凝睇[níng dì] [凝 睇]Lưu từKhácnhìn chăm chú; nhìn chằm chằmChữ trong từ凝níngđông lại睇dìnhìn xuống (văn cổ)Từ cùng chữ:凝视níng shìHSK 6nhìn chằm chằm凝固níng gùHSK 8đóng băng凝聚níng jùHSK 8ngưng tụTừ cận nghĩa:注视zhù shìHSK 5nhìn chăm chú盯dīngHSK 7nhìn chăm chú眽mònhìn chăm chú瞩zhǔnhìn chăm chú瞻zhānnhìn chăm chú凝望níng wàngnhìn chăm chú目不转瞬mù bù zhuǎn shùnnhìn chăm chú (thành ngữ)