凝望[níng wàng] [凝 望]Lưu từKhácnhìn chăm chú; nhìn chằm chằmChữ trong từ凝níngđông lại望wàngngắmTừ cùng chữ:希望xī wàngHSK 3hy vọng愿望yuàn wàngHSK 3khát vọng失望shī wàngHSK 4thất vọng看望kàn wàngHSK 4thăm期望qī wàngHSK 5có kỳ vọng渴望kě wàngHSK 5khao khát绝望jué wàngHSK 5tuyệt vọng凝视níng shìHSK 6nhìn chằm chằm威望wēi wàngHSK 6uy tínXem thêm (3)Từ cận nghĩa:注视zhù shìHSK 5nhìn chăm chú盯dīngHSK 7nhìn chăm chú眽mònhìn chăm chú瞩zhǔnhìn chăm chú瞻zhānnhìn chăm chú凝睇níng dìnhìn chăm chú目不转瞬mù bù zhuǎn shùnnhìn chăm chú (thành ngữ)