眽[mò]Lưu từKhácnhìn chăm chú; liếc mắt nhìnTừ ghép:眽眽mò mòbiến thể của 脉脉 (mò mò)Từ cận nghĩa:注视zhù shìHSK 5nhìn chăm chú盯dīngHSK 7nhìn chăm chú瞩zhǔnhìn chăm chú瞻zhānnhìn chăm chú凝望níng wàngnhìn chăm chú凝睇níng dìnhìn chăm chú目不转瞬mù bù zhuǎn shùnnhìn chăm chú (thành ngữ)