睫毛[jié máo] [睫 毛]Lưu từKháclông miChữ trong từ睫jiélông mi毛máotócTừ ghép:睫毛膏jié máo gāochuốt miTừ cùng chữ:眉毛méi maoHSK 8lông màyTừ cận nghĩa:睫jiélông mi