XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
睯
[hūn]
Lưu từ
Khác
u ám; chán nản
Từ cận nghĩa:
阴
yīn
HSK 2
u ám (thời tiết)
阴晦
yīn huì
u ám
阴郁
yīn yù
u ám