XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
砾岩
[lì yán] [砾 岩]
Lưu từ
Khác
đá kết tụ (địa chất)
Chữ trong từ
砾
lì
(dạng kết hợp) sỏi
岩
yán
vách đá