XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
硝酸铵
[xiāo suān ǎn] [硝 酸 铵]
Lưu từ
Khác
amoni nitrat
Chữ trong từ
硝
xiāo
diêm tiêu
酸
suān
chua
铵
ǎn
amoni