碉堡[diāo bǎo] [碉 堡]Lưu từKhác(quân sự) lô cốt; pháo đài nhỏ; cách viết hài hước của 屌爆 (diǎo bào)Chữ trong từ碉diāohang đá (cổ)堡bǎo(hình thức kết hợp) pháo đàiTừ cùng chữ:城堡chéng bǎoHSK 6lâu đài