磺[huáng]Lưu từKháclưu huỳnhTừ ghép:硫磺liú huánglưu huỳnh磺胺huáng ànthuốc sulfa牛磺酸niú huáng suāntaurin硫磺鹀liú huáng wú(loài chim ở Trung Quốc) sẻ vàng (Emberiza sulphurata)甲磺磷定jiǎ huáng lín dìngpralidoxime mesylate烷基苯磺酸钠wán jī běn huáng suān nànatri đodecylbenzen sulfonat (được dùng làm chất tạo bọt trong chất…Từ cận nghĩa:硫liúlưu huỳnh (hoá học)硫磺liú huánglưu huỳnh硫黄liú huánglưu huỳnh