牛磺酸[niú huáng suān] [牛 磺 酸]Lưu từKháctaurinChữ trong từ牛niúcon bò磺huánglưu huỳnh酸suānchuaTừ cùng chữ:牛奶niú nǎiHSK 1sữa bò牛仔裤niú zǎi kùHSK 5quần jean心酸xīn suānHSK 9cảm thấy buồn辛酸xīn suānHSK 9chua xót