礤[cǎ]Lưu từKhácdụng cụ bào; dụng cụ mài (dụng cụ nhà bếp để bào rau củ); cối xayTừ ghép:礤床cǎ chuángdụng cụ bào rau củ礤床儿cǎ chuáng rdụng cụ bàoTừ cận nghĩa:刨刀bào dāodụng cụ bào礤床儿cǎ chuáng rdụng cụ bào