禄饵[lù ěr] [禄 饵]Lưu từKháclấy lương bổng làm mồi nhử (nhân tài)Chữ trong từ禄lùphúc lành饵ěrbánh ngọtTừ cùng chữ:诱饵yòu ěrHSK 9mồi