窕邃[tiǎo suì] [窕 邃]Lưu từKhácthâm thúy; sâu sắc và uyên thâmChữ trong từ窕tiǎoyên tĩnh và hẻo lánh邃suìsâuTừ cận nghĩa:沕wùthâm thúy玄奥xuán àothâm thúy