玄奥[xuán ào] [玄 奥]Lưu từKhácthâm thúy; bí ẩn sâu xa; huyền bí của vũ trụChữ trong từ玄xuánmàu đen奥àotối nghĩaTừ cùng chữ:深奥shēn àoHSK 8sâu sắc玄机xuán jīHSK 9huyền cơTừ cận nghĩa:沕wùthâm thúy窕邃tiǎo suìthâm thúy