玄机【玄機】
[xuán jī] [玄 机]
huyền cơ; bí ẩn thầm kín; áo nghĩa uyên thâm
深奥微妙的道理或暗藏的奥秘。
这张看起来普通的设计图纸其实暗藏玄机。
zhè zhāng kàn qǐ lái pǔ tōng de shè jì tú zhǐ qí shí àn cáng xuán jī.Tờ bản vẽ thiết kế nhìn có vẻ bình thường này thực ra ẩn chứa huyền cơ.
[xuán jī] [玄 机]
huyền cơ; bí ẩn thầm kín; áo nghĩa uyên thâm
深奥微妙的道理或暗藏的奥秘。
这张看起来普通的设计图纸其实暗藏玄机。
zhè zhāng kàn qǐ lái pǔ tōng de shè jì tú zhǐ qí shí àn cáng xuán jī.Tờ bản vẽ thiết kế nhìn có vẻ bình thường này thực ra ẩn chứa huyền cơ.